Thuật ngữ máy chà sàn công nghiệp: Giải thích A-Z
Khi đọc catalog hoặc báo giá máy chà sàn công nghiệp, bạn sẽ gặp rất nhiều từ chuyên ngành như liên hợp, ngồi lái, thanh gạt, m²/h, Ah. Trang này giải thích thuật ngữ máy chà sàn theo từng nhóm, mỗi mục kèm link sang bài chi tiết để bạn đọc sâu hơn khi cần. Nếu bạn đang tìm hiểu các thông số máy chà sàn là gì, hãy xem nhóm “Thông số” bên dưới.
Thuật ngữ máy chà sàn theo loại máy
Máy chà sàn đơn
Máy chỉ chà sàn bằng mâm chà, không hút nước, nên cần người hút nước hoặc lau sau khi chà. Hợp với vệ sinh định kỳ và giặt thảm, không phải máy làm sạch hằng ngày. Xem danh mục máy chà sàn đơn.
Máy chà sàn liên hợp (scrubber-dryer)
Máy gộp ba việc trong một lần đi qua: chà sàn bằng mâm, nhỏ dung dịch, gạt và hút nước bẩn, nên sàn khô ngay. Xem danh mục máy chà sàn liên hợp.
Máy chà sàn đẩy tay (walk-behind)
Người vận hành đi bộ phía sau để điều khiển máy. Máy gọn, dễ luồn lách giữa kệ hàng, hành lang, phù hợp diện tích vừa và nhỏ.
Dòng tự đẩy (non-towed, brush-driven)
Máy dùng lực tay kết hợp lực quay của bàn chải để tiến về phía trước, không có motor truyền động riêng nên cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ.
Dòng có động cơ trợ lực (self-propelled)
Máy có motor truyền động riêng, tốc độ di chuyển điều chỉnh ngay trên tay cầm; người vận hành chỉ cần điều khiển hướng nên đỡ mỏi tay.
Máy chà sàn ngồi lái (ride-on)
Người vận hành ngồi trên máy, lái bằng vô lăng, dùng cho mặt bằng lớn như nhà xưởng, kho, sân bay. Xem danh mục máy chà sàn ngồi lái.
Máy chà sàn liên hợp mini
Dòng liên hợp nhỏ gọn cho lối đi hẹp, diện tích nhỏ; thường nhỏ hơn dòng đẩy tay thông thường.
So sánh chi tiết hai nhóm chính xem bài máy chà sàn đơn và liên hợp.

Thuật ngữ máy chà sàn về bộ phận
Mâm chà (bàn chà)
Đĩa tròn quay để chà sàn, gắn pad hoặc chổi. Một số máy có hai mâm chà kép để chà dải rộng hơn trong mỗi lượt.
Pad chà và chổi chà
Vật tư gắn vào mâm chà để tiếp xúc với sàn; chọn loại mềm hay cứng tùy loại sàn và mức độ bám bẩn. Xem các loại pad chà sàn.
Motor chà
Motor quay mâm chà; công suất tính bằng W, ví dụ Ronlon RLA580 dùng motor chà 550W.
Thanh gạt nước (squeegee)
Bộ phận gắn phía sau máy, gom nước bẩn về miệng hút. Bề rộng thanh gạt thường lớn hơn bề rộng chà, ví dụ Younisi L520B có bàn chà 520 mm và thanh gạt 830 mm.

Lá cao su gạt nước
Phần cao su tiếp xúc với sàn trên thanh gạt, hao mòn theo thời gian và cần thay định kỳ. Xem cách thay lá cao su gạt nước và pad chà.
Motor hút (hút chân không)
Motor hút nước bẩn từ thanh gạt về bình nước bẩn; công suất tính bằng W, ví dụ 500W ở Younisi L520B hoặc 800W ở Ronlon RLA 660.
Bình nước sạch và bình nước bẩn
Máy có hai bình tách biệt: bình nước sạch chứa nước pha hóa chất, bình nước bẩn hứng nước hút lên. Xem dung tích bình chứa máy chà sàn.
Ống xả và lưới lọc
Ống xả dùng để xả nước bẩn tại điểm đổ; lưới lọc trong bình nước bẩn giữ rác thô và cần vệ sinh sau mỗi ca làm việc.
Cơ cấu nâng hạ
Bộ phận nâng hạ mâm chà và thanh gạt; ở máy ngồi lái thường dùng motor điện, điều khiển bằng nút trên bảng điều khiển.
Áp lực chà
Lực mâm chà ép xuống sàn, tính bằng kg; ví dụ Ronlon RLA660 có áp lực chà 45 đến 70 kg.
Bảng điều khiển
Nơi đặt các nút bật tắt chức năng và hiển thị thông tin như dung lượng pin, số giờ chạy. Cấu tạo đầy đủ xem bài cấu tạo máy chà sàn ngồi lái.

Các thông số máy chà sàn là gì?
Các thông số máy chà sàn giúp bạn so sánh model và tính toán công việc. Những thông số thường gặp nhất:
Bề rộng chà (mm)
Bề rộng vệt chà trong mỗi lượt đi. Bề rộng lớn thì chà nhanh hơn nhưng máy khó vào lối đi hẹp.
Hiệu suất làm sạch (m²/h)
Diện tích máy chà được trong một giờ theo công bố, là hiệu suất lý thuyết; thực tế thường chỉ khoảng 70%. Ví dụ máy công bố 3.500 m²/h thì thực tế khoảng 2.450 m²/h. Xem hiệu suất máy chà sàn.
Tốc độ vòng quay mâm (vòng/phút)
Số vòng quay của mâm chà mỗi phút, ví dụ Ronlon RLA580 quay khoảng 180 đến 220 vòng/phút.
Công suất motor (W)
Công suất của motor chà, motor hút và motor di chuyển; thường ghi riêng từng loại motor trong catalog.
Dung tích bình (L)
Dung tích bình nước sạch và bình nước bẩn. Bình lớn thì chạy liên tục lâu hơn, giảm số lần dừng đổ nước và xả nước.
Thời gian làm việc liên tục
Số giờ máy chạy được sau một lần sạc đầy; các model ngồi lái phổ biến như RLA580, RLA660 và Yangzi X8 công bố khoảng 4 đến 5 giờ.
Độ ồn (dB)
Mức tiếng ồn khi máy hoạt động, quan trọng ở bệnh viện, khách sạn, siêu thị; Ronlon RLA580 và RLA660 công bố không quá 60 dB.
Độ dốc tối đa
Độ dốc mặt sàn mà máy leo được, cần lưu ý khi mặt bằng có dốc giữa các khu vực; ví dụ TVX T150 công bố leo dốc 18%.
Trọng lượng máy
Khối lượng máy, cần xem có tính ắc quy hay không; ví dụ Ronlon RLA660 công bố 180 kg chưa gồm pin.
Chế độ ECO
Chế độ tiết kiệm năng lượng ở một số model; ví dụ MZL F60TW công bố thời gian làm việc 5-6 giờ ở chế độ ECO.
Thuật ngữ máy chà sàn về nguồn điện
Ắc quy axit chì
Loại nguồn phổ biến, giá thấp hơn; dùng khoảng 1,5 năm. Xem bảo quản ắc quy máy chà sàn.
Pin lithium
Nguồn điện nhẹ, tuổi thọ dài hơn, khoảng 3 đến 5 năm. Xem so sánh pin lithium và ắc quy.
Điện áp (V) và dung lượng (Ah)
Điện áp thường là 24V; dung lượng Ah cho biết lượng điện tích trữ, ví dụ 2 ắc quy 12V 150Ah ở RLA660 theo catalog.
Chu trình làm việc và thời gian sạc
Một chu trình làm sạch thường dùng khoảng 30 đến 40% pin; sạc đầy 0 đến 100% mất khoảng 3 đến 4 giờ với máy đẩy tay và 6 đến 10 giờ với máy ngồi lái, sạc bổ sung khoảng 2 đến 4 giờ.

Máy cắm dây điện
Model dùng điện trực tiếp qua dây cắm thay vì ắc quy; trong danh mục HCTech có Younisi L520B. Xem máy chà sàn dùng pin hay cắm điện.
Thuật ngữ máy chà sàn về vận hành và bảo dưỡng
Nhỏ dung dịch (dosing)
Chức năng nhỏ nước sạch và hóa chất xuống mâm chà; nên tắt khi kết thúc ca hoặc khi di chuyển không chà.
Vệt nước
Nước còn đọng sau khi máy đi qua, thường do lá cao su mòn hoặc hút yếu. Xem xử lý lỗi máy chà sàn hút nước yếu.
Vệ sinh máy sau khi dùng
Xả sạch hai bình, tháo rửa mâm chà và thanh gạt để máy bền hơn. Xem hướng dẫn vệ sinh máy chà sàn sau khi sử dụng.
Bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra máy theo chu kỳ, thường 6 tháng một lần (gioăng, dầu, lực hút, lực chà). Xem bí quyết bảo dưỡng máy chà sàn.
Tần suất chà sàn
Số lần chà sàn trong một ngày hoặc một tuần; sàn bê tông và epoxy chỉ cần vệ sinh hằng ngày. Xem tần suất chà sàn.
Thuật ngữ máy chà sàn về bảo hành và dịch vụ
Bảo hành
Thời gian nhà cung cấp sửa chữa hoặc thay thế miễn phí lỗi do nhà sản xuất; máy chà sàn tại HCTech bảo hành 1 năm, ắc quy bán kèm máy bảo hành 6 tháng.
Nghiệm thu
Kiểm tra máy khi nhận hàng để xác nhận đúng model, thông số và hoạt động tốt. Xem bảo hành và nghiệm thu máy chà sàn.
Tuổi thọ máy
Số năm máy dùng được khi chạy khoảng 6 giờ mỗi ngày: máy đơn khoảng 3 năm, liên hợp đẩy tay 5 đến 7 năm, ngồi lái 7 đến 10 năm. Xem tuổi thọ máy chà sàn.
Phụ tùng hao mòn
Các bộ phận thay định kỳ như pad, lá cao su gạt, chổi, thường thay khoảng 3 đến 4 lần mỗi năm.
Hiểu rõ các thuật ngữ máy chà sàn giúp bạn đọc đúng catalog, so sánh báo giá chính xác và chọn được model phù hợp với diện tích, loại sàn của mình. Nếu cần tra thêm thuật ngữ nào chưa có trên trang, hoặc cần tư vấn chọn máy, bạn liên hệ Hotline/Zalo 0986 327 348, kỹ thuật viên HCTech sẵn sàng hỗ trợ.

